KÌM CẮT KHÍ NÉN NW2 SERIES – NW2-20-01C, NW2-201, NW2-35, NW2-35R

Trong ngành ép nhựa, sản xuất linh kiện nhựa và hệ thống tự động hóa, công đoạn cắt cuống nhựa, gate và phần vật liệu dư sau ép cần đảm bảo tốc độ, độ ổn định và khả năng làm việc liên tục.

Kìm cắt khí nén NW2 Series gồm các model NW2-20-01C, NW2-201, NW2-35 và NW2-35R, được thiết kế với kết cấu nhỏ gọn, sử dụng khí nén và có thể tích hợp vào máy, jig hoặc dây chuyền sản xuất tự động.

VNSEIKO cung cấp và hỗ trợ lựa chọn kìm cắt khí nén phù hợp với từng ứng dụng thực tế của khách hàng.

Kìm cắt khí nén NW2 Series gồm các model NW2-20-01C, NW2-201, NW2-35 và NW2-35R, được thiết kế với kết cấu nhỏ gọn, sử dụng khí nén và có thể tích hợp vào máy, jig hoặc dây chuyền sản xuất tự động.

VNSEIKO cung cấp và hỗ trợ lựa chọn kìm cắt khí nén phù hợp với từng ứng dụng thực tế của khách hàng.

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT KÌM CẮT KHÍ NÉN NW2 SERIES

Model Trọng lượng Vật liệu Nhựa mềm tối đa Nhựa cứng tối đa Đầu khí Áp suất sử dụng Tiêu thụ khí
NW2-20-01C 235 g Alloy steel (Hardened) 3,5 mm 2,3 mm 4 mm 0,4–0,5 MPa 39 cm³/cycle
NW2-201 220 g Alloy steel (Hardened) 3,5 mm 2,3 mm 4 mm 0,4–0,5 MPa 39 cm³/cycle
NW2-35 300 g Alloy steel (Hardened) 5 mm 3 mm 6 mm 0,4–0,5 MPa 184 cm³/cycle
NW2-35R 310 g Alloy steel (Hardened) 5 mm 3 mm 4 mm 0,4–0,5 MPa 184 cm³/cycle

Thông số được tổng hợp theo hình ảnh/bảng thông số sản phẩm khách hàng cung cấp.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Kìm cắt NW2 sử dụng nguồn khí nén 0,4–0,5 MPa, phù hợp với các công đoạn cần thao tác cắt lặp lại trong môi trường sản xuất.

Thiết kế nhỏ gọn giúp sản phẩm thuận tiện khi bố trí tại những khu vực có không gian hạn chế. Các vị trí lỗ lắp và đầu cấp khí được thể hiện cụ thể trên bản vẽ kích thước, thuận lợi khi thiết kế jig, đồ gá hoặc cơ cấu tự động.

Dòng sản phẩm có nhiều model với khả năng cắt khác nhau. Trong đó, NW2-35 và NW2-35R có khả năng cắt vật liệu lớn hơn, tối đa 5 mm đối với nhựa mềm và 3 mm đối với nhựa cứng theo bảng thông số.

3. ỨNG DỤNG

Kìm cắt khí nén NW2 Series có thể được sử dụng trong các công đoạn:

  • Cắt cuống nhựa sau ép phun.
  • Cắt gate và phần nhựa dư.
  • Tích hợp vào máy ép nhựa và máy chuyên dụng.
  • Lắp trên jig, đồ gá và cơ cấu tự động.
  • Hỗ trợ các công đoạn cắt lặp lại trong dây chuyền sản xuất linh kiện nhựa.

4. LỰA CHỌN MODEL PHÙ HỢP

Khi lựa chọn kìm cắt khí nén, cần xem xét đồng thời loại vật liệu cần cắt, kích thước phần cần cắt, vị trí cắt, không gian lắp đặt, áp suất khí và phương án gá thiết bị.

Với yêu cầu cắt nhỏ, có thể xem xét nhóm NW2-20-01C/NW2-201. Khi yêu cầu khả năng cắt lớn hơn, NW2-35/NW2-35R là các model cần xem xét.

Khách hàng nên gửi hình ảnh chi tiết, kích thước cuống/gate, loại nhựa và yêu cầu lắp đặt để lựa chọn chính xác model trước khi đặt hàng.

5. VNSEIKO – CUNG CẤP DỤNG CỤ VÀ GIẢI PHÁP CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

Bên cạnh kìm cắt khí nén, VNSEIKO cung cấp và hỗ trợ các sản phẩm phục vụ gia công cơ khí chính xác, khuôn mẫu, jig & đồ gá, dụng cụ công nghiệp và linh kiện theo yêu cầu.

Khách hàng cần tư vấn model NW2-20-01C, NW2-201, NW2-35 hoặc NW2-35R có thể gửi yêu cầu kỹ thuật để VNSEIKO kiểm tra và hỗ trợ lựa chọn.