Thông tin nhà xưởng

Diện tích nhà xưởng

Xưởng 1: 360 m²  •  Xưởng 2: 200 m²

Đội ngũ nhân sự

Tổng 21 người

Máy móc thiết bị

26 máy gia công • 15 thiết bị đo kiểm, CCDC

Danh sách máy móc thiết bị

STT TÊN MÁY / THIẾT BỊ SL CÔNG DỤNG SỐ LƯỢNG DAO KÍCH THƯỚC GIA CÔNG CẤP CHÍNH XÁC (DUNG SAI) XUẤT XỨ / NHÃN HIỆU
I. MÁY MÓC GIA CÔNG
1 CINCOM B12 2 tiện + phay 8 ø1 – ø12 ±0.005 Nhật Bản
2 CINCOM L10 1 tiện 8 ø2 – ø10 ±0.005 Nhật Bản
3 CINCOM L16B 1 tiện + phay 6 tiện + 4 khoan ø2 – ø20 ±0.005 Nhật Bản
4 CINCOM L20 3 tiện + phay 8 ø2 – ø20 ±0.005 Nhật Bản
5 Máy tiện Fanuc Series O-T 1 tiện 5 làm đầu 2, ø2 trở lên chỉ khoan taro Nhật Bản
6 Máy tiện HL20 Okuma Howa 1 tiện 12 ø20 trở lên, lỗ thông 50 ±0.005 Nhật Bản
7 Máy cán ren 2 lăn ren, lăn nhám — — — Nhật Bản
8 Máy CNC MICROSTAR TNC-LM5 1 phay + tiện 4 trục 12 lỗ thông 40 ±0.005 Nhật Bản
9 Máy tiện CNC STAR KNC32 1 phay + tiện 20 ø4 – ø30 ±0.005 Nhật Bản
10 Máy tiện CNC STAR SA16 1 phay + tiện 11 ø1 – ø14 ±0.005 Nhật Bản
11 Máy tiện CNC STAR SR20 1 phay + tiện 5 tiện + 3 khoan từ ø3 trở lên ±0.005 Nhật Bản
12 Máy mài OKAMOTO 1 mài hàng — — ±0.002 Nhật Bản
13 Máy Star SH-16 1 phay + tiện 5 tiện + 3 khoan từ ø3 trở lên ±0.003 Nhật Bản
14 Máy tiện bàn sàn Kitamura KCN 1 tiện 5 làm đầu 2, ø2 trở lên — Nhật Bản
15 Máy Miyano BNB34 1 phay + tiện 8 ø2 – ø10 — Nhật Bản
16 Máy mài tròn ngoài (TW-01) 1 mài hàng — — ±0.002 Nhật Bản
17 Máy mài vô tâm NSV 1 mài hàng — — ±0.002 Nhật Bản
18 Máy tiện Star SV-20 1 phay + tiện 22 ø3 – ø20 ±0.005 Nhật Bản
19 Máy tiện TSUGAMI BU20 1 phay + tiện 20 ø3 – ø20 ±0.005 Nhật Bản
20 Máy tiện CNC Star SR-16 1 phay + tiện 5 tiện + 3 khoan từ ø3 trở lên ±0.005 Nhật Bản
21 Máy tiện TAKAMAZ X10 1 tiện 8 từ ø5 trở lên, khoan taro đầu 2 ±0.005 Nhật Bản
22 Máy cắt dây nhiều lần CNC (FT3545-HS) 1 cắt dây 2D chính xác — — — Trung Quốc
II. MÁY CÔNG CỤ – THIẾT BỊ ĐO KIỂM (CCDC)
23 Máy đo 2D — đo 2D — — — Nhật Bản
24 Máy đánh bóng — đánh via, đánh bóng hàng — — — —
25 Máy taro tự động — taro — — — —
26 Máy khoan — khoan + vát C — — — —
27 Máy mài cơ — mài via — — — —
28 Máy mài dao — mài dao — — — —
29 Máy rung 1— đánh bóng, đánh via — — — —
30 Panme 0–25 2— đo kích thước đường kính — — — Nhật Bản
31 Máy đo chiều sâu 1— đo kích thước độ sâu, độ cao — — — —
32 Panme 25–50 2— đo kích thước đường kính — — — Nhật Bản
33 Panme dẹt 2— đo kích thước chiều dài — — — Trung Quốc
34 Thước cặp hiện số 0–300 2— đo kích thước chiều dài — — — Trung Quốc
35 Thước cặp hiện số 0–150 2— đo kích thước chiều dài — — — Nhật Bản
36 Máy đo 2D HSD-GX4030A 2— đo 2D — — — Trung Quốc
37 Máy đo cao kỹ thuật số LH-600FG 1— đo chiều cao và độ sâu — — — Nhật Bản
38 Máy đo độ nhám Mitutoyo SJ-220 1 Đo độ nhám bề mặt — — — Nhật Bản

Và còn nhiều máy móc hiện đại khác..