CHỐT TRỤ GỐM KỸ THUẬT CHÍNH XÁC Ø3.16 × 3.81 MM – GIA CÔNG THEO BẢN VẼ TẠI VNSEIKO
Chốt trụ gốm kỹ thuật chính xác Ø3.16 × 3.81 mm (Precision Ceramic Cylindrical Pin) là chi tiết dạng trụ tròn có kích thước nhỏ, được thiết kế với yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về đường kính, chiều dài và hình dạng hai đầu.
Sản phẩm có thể được ứng dụng trong cơ khí chính xác, thiết bị tự động hóa, điện – điện tử và các cụm chi tiết công nghiệp cần sử dụng vật liệu gốm kỹ thuật phù hợp.
VNSEIKO cung cấp giải pháp gia công và cung ứng chi tiết gốm kỹ thuật theo bản vẽ, hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu, kiểm soát kích thước và đáp ứng yêu cầu sản xuất.
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
- Tên sản phẩm: Chốt trụ gốm kỹ thuật chính xác
- Tên tiếng Anh: Precision Ceramic Cylindrical Pin
- Hình dạng: Trụ tròn, hai đầu xử lý mép
- Đường kính danh nghĩa: Ø3.16 mm
- Ký hiệu dung sai trên bản vẽ: g7
- Sai lệch thể hiện trên hình: -0.00 / -0.02 mm
- Chiều dài: 3.81 ±0.02 mm
- Đoạn xử lý mép đầu thứ nhất: 0.6 mm
- Góc xử lý mép đầu thứ nhất: 10°
- Mép vát đầu còn lại: 0.3 × 45°
- Màu sắc: Trắng ngà
- Vật liệu: Gốm kỹ thuật (Ceramic) – xác nhận mác vật liệu theo yêu cầu
- Hình thức cung cấp: Gia công theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế
Lưu ý kỹ thuật: Ký hiệu g7 và các giá trị sai lệch thể hiện trên bản vẽ cần được xác nhận thống nhất trước khi sản xuất và nghiệm thu.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CHỐT TRỤ GỐM KỸ THUẬT
Độ chính xác kích thước cao
Với đường kính danh nghĩa Ø3.16 mm và chiều dài 3.81 ±0.02 mm, sản phẩm thuộc nhóm chi tiết kích thước nhỏ, yêu cầu phương pháp gia công và đo kiểm phù hợp.
Việc kiểm soát dung sai đóng vai trò quan trọng trong khả năng lắp ghép và tính ổn định của cụm chi tiết sử dụng.
Thiết kế hai đầu xử lý mép theo bản vẽ
Sản phẩm có hai dạng xử lý mép:
- Một đầu được thiết kế với góc 10° và đoạn kích thước 0.6 mm.
- Đầu còn lại có mép vát 0.3 × 45°.
Các thông số này cần được kiểm soát chính xác nhằm đáp ứng yêu cầu thiết kế và lắp ráp.
Đặc tính của vật liệu gốm kỹ thuật
Tùy theo thành phần vật liệu, gốm kỹ thuật có thể mang lại những ưu điểm như:
- Độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Khả năng cách điện.
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Tính ổn định kích thước trong điều kiện làm việc được thiết kế.
Những đặc tính trên phụ thuộc vào mác gốm thực tế, chẳng hạn Alumina (Al₂O₃), Zirconia (ZrO₂) hoặc các loại gốm kỹ thuật khác.
3. ỨNG DỤNG TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
Ngành cơ khí chính xác
Có thể được sử dụng trong các cơ cấu định vị, lắp ghép hoặc các cụm chi tiết đặc thù cần vật liệu phi kim loại.
Ngành khuôn mẫu
Phù hợp để xem xét cho các ứng dụng chuyên dụng yêu cầu chi tiết gốm kích thước nhỏ, được thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật.
Thiết bị tự động hóa
Có thể ứng dụng trong các cơ cấu máy móc, hệ thống lắp ráp tự động và thiết bị công nghiệp khi đáp ứng yêu cầu vận hành.
Thiết bị điện và điện tử
Có thể sử dụng tại các vị trí cần đặc tính cách điện khi lựa chọn đúng mác gốm và kiểm chứng thông số vật liệu.
Các thiết bị công nghiệp chuyên dụng
Được xem xét cho những vị trí yêu cầu khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác của vật liệu gốm kỹ thuật.
4. YÊU CẦU KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG
Đối với chi tiết gốm kỹ thuật kích thước nhỏ, quá trình gia công và kiểm tra cần chú trọng:
- Kiểm soát đường kính: Đảm bảo kích thước theo dung sai đã được xác nhận.
- Kiểm soát chiều dài: Đáp ứng yêu cầu 3.81 ±0.02 mm.
- Kiểm tra hình dạng mép: Đảm bảo góc 10°, đoạn kích thước 0.6 mm và mép vát 0.3 × 45°.
- Kiểm tra ngoại quan: Hạn chế tình trạng sứt mẻ, nứt vỡ hoặc khuyết tật bề mặt.
- Kiểm tra vật liệu: Xác nhận chủng loại gốm theo yêu cầu kỹ thuật.
- Đóng gói: Bảo vệ chi tiết khỏi va đập trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
5. VNSEIKO – CUNG ỨNG CHI TIẾT GỐM KỸ THUẬT THEO BẢN VẼ
VNSEIKO hướng tới cung cấp giải pháp vật tư và chi tiết kỹ thuật cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực cơ khí chính xác, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và tự động hóa.
Đối với các sản phẩm chốt trụ gốm kỹ thuật, khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu thực tế để được tư vấn phương án cung ứng và báo giá.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá:
- Bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu sản phẩm.
- Mác vật liệu và yêu cầu thành phần.
- Kích thước, dung sai và yêu cầu bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu kiểm tra chất lượng, nếu có.
- Thời gian giao hàng mong muốn.
VNSEIKO mong muốn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tìm kiếm giải pháp vật tư kỹ thuật phù hợp, góp phần đảm bảo tiến độ và sự ổn định trong sản xuất.

